| Filtration Level | 0.0001 Microns |
|---|---|
| Filtration Capacity | 1000 Liters |
| Product Type | Water Filtration System |
| Certifications | CE, RoHS |
| Flow Rate | 100 Liters Per Hour |
| Kích thước | Thay đổi tùy thuộc vào loại bộ lọc |
|---|---|
| Khả năng tương thích | Phù hợp với hầu hết các hệ thống lọc nước tiêu chuẩn |
| Trọng lượng | Thay đổi tùy thuộc vào loại bộ lọc |
| Loại | Bộ lọc thay thế |
| Đặc điểm | Khả năng tương thích tốt |
| Tiêu chuẩn tham chiếu | GB/T6682-2008 |
|---|---|
| Sản lượng nước | 5L/h |
| nước lã | Nước máy thành phố (TDS<200ppm) |
| Chất lượng nước tinh khiết | độ dẫn điện 2-10μs/cm@25℃, tỷ lệ loại bỏ ion vô cơ: ≥96%; tỷ lệ loại bỏ vi sinh vật: ≥99%. |
| nước siêu tinh khiết | điện trở suất ≥ 18,25MΩ .cm@25℃ |
| Length | 10"/20"/30" |
|---|---|
| Filtration Area | Single 10" filter element is about 0.65m² |
| Operating temperature | 5-40(℃) |
| Material inside | Polypropylene (PP) |
| Raw water pressure | 2(KG/c㎡) |
| Bảo hành | Tùy thuộc vào sản phẩm |
|---|---|
| Nội dung đóng gói | Tùy thuộc vào sản phẩm |
| thuộc tính | Công nghệ sản xuất nước sạch |
| Đặc tính kỹ thuật | điều khiển hoàn toàn tự động |
| chứng nhận | Đáp ứng tiêu chuẩn ngành |
| Ứng dụng | Điện tử, y học, công nghiệp hóa học |
|---|---|
| Bảo hành | 1 năm giới hạn |
| Đặc điểm | Thiết kế có thể tháo rời\Khả năng sử dụng lại |
| Loại | Bộ lọc thay thế |
| Vật liệu | Polypropylen |
| Brand name | zhongwo Water |
|---|---|
| Capacity | efficient desalination |
| Resistivity | 15-18.2MΩ・cm |
| Used in | multiple fields |
| Requirements for | water quality |
| Brand | ZOOMWO |
|---|---|
| Model | ZOOW-AC |
| Name | RO reverse osmosis membranes |
| operation | automated |
| technology | advanced |
| Package Contents | Varies Depending On Product |
|---|---|
| Attribute | Pure Water Manufacturing Technology |
| Technical Features | Fully Automatic Control |
| Color | White/Gray |
| Size | Various Sizes Available |
| Ứng dụng | Điện tử, y học, công nghiệp hóa học |
|---|---|
| Bảo hành | 1 năm giới hạn |
| Đặc điểm | Thiết kế có thể tháo rời\Khả năng sử dụng lại |
| Loại | Bộ lọc thay thế |
| Vật liệu | Polypropylen |