| Bảo hành | 1 năm |
|---|---|
| Ứng dụng | Phòng thí nghiệm, y tế, công nghiệp |
| Chất liệu tủ | Tấm kim loại |
| Kích thước máy | L2500xW2000xH2200mm |
| áp lực cấp nước | 0,15-0,25MPa |
| Chất liệu của cơ thể | Đĩa kim loại |
|---|---|
| DI năng suất nước | 300L/giờ |
| áp lực cấp nước | 0,15-0,25MPa |
| điện trở suất | 2-5mΩ.cm |
| Cài đặt | Đứng sàn |
| nước cấp | Nước máy, TDS <400ppm |
|---|---|
| Phương pháp thanh lọc | Nhựa trao đổi ion |
| Nguồn cung cấp điện | 220V/50Hz |
| áp lực cấp nước | 0,15-0,25MPa |
| điện trở suất | 2-5mΩ.cm |
| Chế độ hoạt động | Tự động |
|---|---|
| điện trở suất | 2-5mΩ.cm |
| nước cấp | Nước máy, TDS <400ppm |
| Sức mạnh | 220V/50Hz |
| Chất liệu tủ | Tấm kim loại |
| Công suất | 100 lít mỗi giờ |
|---|---|
| Ứng dụng | Phòng thí nghiệm, y tế, công nghiệp |
| Phương pháp thanh lọc | Nhựa trao đổi ion |
| điện trở suất | 2-5mΩ.cm |
| nước cấp | Nước máy, TDS <400ppm |
| Design | Advanced Process |
|---|---|
| Water production quality | pure water, ultra-pure water |
| Benefits | Lower energy consumption |
| Water tank configuration | high-end water tank |
| Guarantee | Secondary RO Water Conductivity |
| Tiêu chuẩn tham chiếu | GB/T6682-2008 |
|---|---|
| Sản lượng nước | 5L/h |
| nước lã | Nước máy thành phố (TDS<200ppm) |
| Chất lượng nước tinh khiết | độ dẫn điện 2-10μs/cm@25℃, tỷ lệ loại bỏ ion vô cơ: ≥96%; tỷ lệ loại bỏ vi sinh vật: ≥99%. |
| nước siêu tinh khiết | điện trở suất ≥ 18,25MΩ .cm@25℃ |
| áp lực cấp nước | 0,15-0,25MPa |
|---|---|
| Chế độ hoạt động | Tự động |
| nước cấp | Nước máy, TDS <400ppm |
| Cài đặt | Đứng sàn |
| Bảo hành | 1 năm |
| Chất lượng sản xuất nước | Nước tinh khiết, nước cực tinh khiết |
|---|---|
| Cấu hình bể nước | Bể nước cao cấp |
| Sản lượng nước | 5/10/20/40L/h |
| chi tiết đóng gói | Đơn vị chính của máy được đóng gói với hộp gỗ và thùng carton. |
| Thời gian giao hàng | 8 đến 10 ngày làm việc |
| Chất liệu của cơ thể | Đĩa kim loại |
|---|---|
| DI năng suất nước | 250L/giờ |
| áp lực cấp nước | 0,15-0,25MPa |
| điện trở suất | 2-5mΩ.cm |
| Cài đặt | Đứng sàn |