| Tên sản phẩm | Hệ Thống Nước Siêu Tinh Khiết 10L 20L 40L 18.2MΩ Made In China |
|---|---|
| Tiêu chuẩn | GB/T6682-2008 |
| nguồn nước | Nước máy (TDS<200ppm) |
| Chất lượng nước siêu tinh khiết | Điện trở suất ≥18,2MΩ .cm@25℃ |
| nước lã | Nước máy thành phố (TDS<200ppm) |
| Resistivity | ≥18.2MΩ·cm @25℃ |
|---|---|
| TOC | ≤ 3ppb |
| Operating Pressure | 0.2-0.4MPa |
| Product Name | Laboratory Ultrapure Water System |
| RNA | <0.01ng/ml |
| chất lượng nước | Đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nước |
|---|---|
| Thiết kế | Thiết kế linh hoạt và đáng tin cậy |
| Nguồn cung cấp điện | AC220V |
| Chất dạng hạt | 1(đơn)/ml |
| Nhiệt độ hoạt động | 5-40°C |
| chất lượng nước | Đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nước |
|---|---|
| Thiết kế | Thiết kế linh hoạt và đáng tin cậy |
| Nguồn cung cấp điện | AC220V |
| Chất dạng hạt | 1(đơn)/ml |
| Nhiệt độ hoạt động | 5-40°C |
| Tên sản phẩm | hệ thống lọc nước siêu tinh khiết |
|---|---|
| Loại | Hệ thống xử lý nước tinh khiết |
| chuẩn eference | GB/T6682-2008 |
| Chất lượng nước siêu tinh khiết | Điện trở suất 16~18,2MΩ .cm@25℃ |
| nước lã | Nước máy thành phố (TDS<200ppm) |
| chất lượng nước | Đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nước |
|---|---|
| Thiết kế | Thiết kế linh hoạt và đáng tin cậy |
| Nguồn cung cấp điện | AC220V |
| Chất dạng hạt | 1(đơn)/ml |
| Nhiệt độ hoạt động | 5-40°C |
| Tiêu chuẩn tham chiếu | GB/T6682-2008 |
|---|---|
| Sản lượng nước | 20/10/40L/H |
| nước lã | Nước máy thành phố (TDS<200ppm) |
| Chất lượng nước tinh khiết | độ dẫn điện 2-10μs/cm@25℃, tỷ lệ loại bỏ ion vô cơ: ≥96%; tỷ lệ loại bỏ vi sinh vật: ≥99%. |
| nước siêu tinh khiết | điện trở suất ≥ 18,25MΩ .cm@25℃ |
| Tiêu chuẩn tham chiếu | GB/T6682-2008 |
|---|---|
| Sản lượng nước | 20/10/40L/H |
| nước lã | Nước máy thành phố (TDS<200ppm) |
| Chất lượng nước tinh khiết | độ dẫn điện 2-10μs/cm@25℃, tỷ lệ loại bỏ ion vô cơ: ≥96%; tỷ lệ loại bỏ vi sinh vật: ≥99%. |
| nước siêu tinh khiết | điện trở suất ≥ 18,25MΩ .cm@25℃ |
| Water inlet requirements | Tap water (inlet water pressure: 0.2 to 0.4 MPa, water temperature: 5 to 45℃) |
|---|---|
| Retention rate | ≥ 99% |
| Water production quantity | 30L/h |
| Water extraction flow rate (L/min) | 1.2-2L/min |
| Equipment dimensions | 600*410*580mm |
| Tiêu chuẩn tham chiếu | GB/T6682-2008 |
|---|---|
| Sản lượng nước | 20/10/40L/H |
| nước lã | Nước máy thành phố (TDS<200ppm) |
| Chất lượng nước tinh khiết | độ dẫn điện 2-10μs/cm@25℃, tỷ lệ loại bỏ ion vô cơ: ≥96%; tỷ lệ loại bỏ vi sinh vật: ≥99%. |
| nước siêu tinh khiết | điện trở suất ≥ 18,25MΩ .cm@25℃ |