| Thương hiệu | ZOOMAC |
|---|---|
| Đặc tính kỹ thuật | điều khiển hoàn toàn tự động |
| Mô hình | 3012 |
| Trọng lượng | Tùy thuộc vào sản phẩm |
| chứng nhận | Đáp ứng tiêu chuẩn ngành |
| Thấm dòng nước | 75GPD,100GPD,400GPD, |
|---|---|
| Áp suất làm việc tối đa | 300PSI |
| Chứng nhận | CE |
| Giảm áp suất tối đa của phần tử màng đơn | 10psi(0,07Mpa) |
| Mô hình | 75g, 100G, 400G |
| tỷ lệ khử muối | 90% |
|---|---|
| Mô hình | RO |
| Thương hiệu | Zoomwo |
| Nguồn gốc | Trung Quốc |
| Chứng nhận | ATTESTATION CERTIFICATE OF ELECTROMAGNETIC COMPATIBILITY AND LOW VOLTAGE DIRECTIVES |
| Retention rate | ≥ 99% |
|---|---|
| Water production quantity | 10L/h |
| Brand | ZOOMAC |
| Water extraction flow rate (L/min) | 1.2-2L/min |
| Equipment dimensions | 600*410*580mm |
| Yêu cầu đầu vào nước | Nước máy (áp lực nước đầu vào: 0,2 đến 0,4 MPa, nhiệt độ nước: 5 đến 45)) |
|---|---|
| Duy trì tốc độ | ≥ 99% |
| Số lượng sản xuất nước | 20L/giờ |
| Tốc độ chiết xuất nước (L/Min) | 1.2-2L/phút |
| chi tiết đóng gói | Bao bì hộp gỗ |
| Water inlet requirements | Tap water (inlet water pressure: 0.2 to 0.4 MPa, water temperature: 5 to 45℃) |
|---|---|
| Retention rate | ≥ 99% |
| Water production quantity | 20L/h |
| Water extraction flow rate (L/min) | 1.2-2L/min |
| Packaging Details | Wooden case packaging |