| áp lực cấp nước | 0,15-0,25MPa |
|---|---|
| Chế độ hoạt động | Tự động |
| Installation | Floor Standing |
| Ứng dụng | Phòng thí nghiệm, y tế, công nghiệp |
| Quyền lực | 220V/50Hz |
| Chất liệu của cơ thể | Đĩa kim loại |
|---|---|
| DI năng suất nước | 300L/giờ |
| áp lực cấp nước | 0,15-0,25MPa |
| điện trở suất | 2-5mΩ.cm |
| Cài đặt | Đứng sàn |
| Chất lượng sản xuất nước | Nước tinh khiết, nước cực tinh khiết |
|---|---|
| Cấu hình bể nước | Bể nước cao cấp |
| Sản lượng nước | 5/10/20/40L/h |
| chi tiết đóng gói | Đơn vị chính của máy được đóng gói với hộp gỗ và thùng carton. |
| Thời gian giao hàng | 8 đến 10 ngày làm việc |
| Water resistivity at the outlet | ≥18.25MΩ·cm |
|---|---|
| Material | High-quality food-grade plastic |
| Carbon | Activated |
| Remove through | Physical adsorption Chemical reaction |
| Mechanism | Precision Filtration |
| Water resistivity at the outlet | ≥18.25MΩ·cm |
|---|---|
| Material | High-quality food-grade plastic |
| Brand | ZOOMAC |
| Model | T33 |
| deionized resin filtration | 10-inch |
| Điện trở suất của nước ở đầu ra | ≥18,25MΩ·cm |
|---|---|
| Vật liệu | Nhựa cấp thực phẩm chất lượng cao |
| chi tiết đóng gói | Thùng các - tông |
| Thời gian giao hàng | 5-8 ngày làm việc |
| Điều khoản thanh toán | L/C, T/T |