| Tuýt lọc | màng lọc RO |
|---|---|
| chất lượng nước | Điện trở ≥18,25mΩ .cm@25 |
| Phương pháp thanh lọc | Thẩm thấu ngược |
| Nhiệt độ nước | 5-45℃ |
| Ứng dụng | Khoa học cuộc sống |
| Bảo hành | 1 năm |
|---|---|
| Ứng dụng | Phòng thí nghiệm, y tế, công nghiệp |
| Chất liệu tủ | Tấm kim loại |
| Kích thước máy | L2500xW2000xH2200mm |
| áp lực cấp nước | 0,15-0,25MPa |
| Ứng dụng | Phòng thí nghiệm, y tế, công nghiệp |
|---|---|
| Vật liệu nội các | Tấm kim loại |
| áp lực cấp nước | 0,15-0,25MPa |
| DI năng suất nước | 250L/giờ |
| điện trở suất | 2-5mΩ.cm |
| Tỷ lệ sản xuất nước | 10L/20L/40L |
|---|---|
| Clo dư | ≤0,1mg/L |
| Điện trở suất nước đầu ra | ≥ 18,25MΩ |
| Ion kim loại nặng | <0,1ppb |
| nguồn nhiệt | <0,25EU/ml |
| áp lực cấp nước | 0,15-0,25MPa |
|---|---|
| Chế độ hoạt động | Tự động |
| nước cấp | Nước máy, TDS <400ppm |
| Cài đặt | Đứng sàn |
| Bảo hành | 1 năm |
| Tuýt lọc | màng lọc RO |
|---|---|
| chất lượng nước | Điện trở ≥18,25mΩ .cm@25 |
| Phương pháp thanh lọc | Thẩm thấu ngược |
| Nhiệt độ nước | 5-45℃ |
| Ứng dụng | Khoa học cuộc sống |
| áp lực cấp nước | 0,15-0,25MPa |
|---|---|
| Chế độ hoạt động | Tự động |
| Installation | Floor Standing |
| Ứng dụng | Phòng thí nghiệm, y tế, công nghiệp |
| Quyền lực | 220V/50Hz |
| Package Contents | Varies Depending On Product |
|---|---|
| Attribute | Pure Water Manufacturing Technology |
| Technical Features | Fully Automatic Control |
| Color | White/Gray |
| Size | Various Sizes Available |
| Nội dung đóng gói | Thay đổi tùy thuộc vào loại bộ lọc |
|---|---|
| Thiết bị cho | Thiết bị nước siêu tinh khiết |
| Bảo hành | Khác nhau tùy thuộc vào nhà sản xuất |
| Loại | Bộ lọc thay thế |
| Chiều kính bên trong | 28±1mm |
| Đặc điểm | Khả năng tương thích tốt |
|---|---|
| Trọng lượng | Thay đổi tùy thuộc vào loại bộ lọc |
| Thiết bị cho | Thiết bị nước siêu tinh khiết |
| Kích thước | Thay đổi tùy thuộc vào loại bộ lọc |
| Công suất | 75 ~ 400g |