| chất lượng nước | Đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nước |
|---|---|
| Thiết kế | Thiết kế linh hoạt và đáng tin cậy |
| Nguồn cung cấp điện | AC220V |
| Chất dạng hạt | 1(đơn)/ml |
| Nhiệt độ hoạt động | 5-40°C |
| chất lượng nước | Đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nước |
|---|---|
| Thiết kế | Thiết kế linh hoạt và đáng tin cậy |
| Nguồn cung cấp điện | AC220V |
| Chất dạng hạt | 1(đơn)/ml |
| Nhiệt độ hoạt động | 5-40°C |
| chất lượng nước | Đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nước |
|---|---|
| Thiết kế | Thiết kế linh hoạt và đáng tin cậy |
| Nguồn cung cấp điện | AC220V |
| Chất dạng hạt | 1(đơn)/ml |
| Nhiệt độ hoạt động | 5-40°C |
| Filtration Level | 0.0001 Microns |
|---|---|
| Filtration Capacity | 1000 Liters |
| Product Type | Water Filtration System |
| Certifications | CE, RoHS |
| Flow Rate | 100 Liters Per Hour |
| Water resistivity at the outlet | ≥18.25MΩ·cm |
|---|---|
| Material | High-quality food-grade plastic |
| Carbon | Activated |
| Remove through | Physical adsorption Chemical reaction |
| Mechanism | Precision Filtration |
| Vật liệu | Thép không gỉ |
|---|---|
| Công suất lọc | 1000 lít |
| phương pháp lọc | Thẩm thấu ngược |
| Trọng lượng | 50kg |
| Tỷ lệ dòng chảy | 100 lít mỗi giờ |
| Tiêu chuẩn tham chiếu | GB/T6682-2008 |
|---|---|
| nước lã | Nước máy thành phố (TDS<200ppm) |
| Chất lượng nước tinh khiết | độ dẫn điện 2-10μs/cm@25℃ ; tỷ lệ loại bỏ ion vô cơ: ≥96%; tỷ lệ loại bỏ vi sinh vật: ≥99%. |
| Chất lượng nước siêu tinh khiết | điện trở suất ≥ 18,25MΩ .cm@25℃. |
| Sản lượng nước | 20/10/40L/H |
| Chất lượng sản xuất nước | Nước tinh khiết, nước cực tinh khiết |
|---|---|
| Cấu hình bể nước | Bể nước cao cấp |
| Sản lượng nước | 5/10/20/40L/h |
| Làm nổi bật | thí nghiệm sinh học phòng thí nghiệm hệ thống nước cực sạch,thí nghiệm sinh học hệ thống nước siêu tinh khiết cho phòng thí nghiệm,thử nghiệm phòng thí nghiệm hệ thống nước siêu tinh khiết phòng thí nghiệm |
| chi tiết đóng gói | Đơn vị chính của máy được đóng gói với hộp gỗ và thùng carton. |
| Origin | China |
|---|---|
| Water production quality | pure water, ultra-pure water |
| Water tank configuration | high-end water tank |
| Model | ZWM |
| Water production volume | 5/10/20/40L/H |
| Tuýt lọc | màng lọc RO |
|---|---|
| chất lượng nước | Điện trở ≥18,25mΩ .cm@25 |
| Phương pháp thanh lọc | Thẩm thấu ngược |
| Nhiệt độ nước | 5-45℃ |
| Ứng dụng | Khoa học cuộc sống |